Thép không gỉ 210, 304 và 316 là các loại vật liệu bằng thép không gỉ khác nhau, và sự khác biệt chính của chúng nằm ở thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng crom (CR) và niken (NI), và sự khác biệt về khả năng chống ăn mòn và sức mạnh.
1. Thép không gỉ 210 (1CR12):
- Thép không gỉ 210 là thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon và crom cao, thường từ 0,9% đến 1,25%.
- Nó có khả năng chống ăn mòn tương đối thấp nhưng độ cứng cao, làm cho nó phù hợp cho việc sản xuất một số công cụ và các bộ phận đòi hỏi sức mạnh cao và một số khả năng chống ăn mòn.
- Do hàm lượng carbon cao, hiệu suất hàn của nó kém và dễ bị nứt trong quá trình xử lý nhiệt.
2. 304 Thép không gỉ:
- Thép không gỉ 304 là một loại thép không gỉ austenit có chứa khoảng 18% crom và 8% niken.
- Nó có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là trong khả năng chống ăn mòn giữa các hạt, do đó nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, thiết bị y tế, trang trí xây dựng và các lĩnh vực khác.
- Thép không gỉ 304 có sức mạnh và khả năng chống nhiệt tốt hơn, và có hiệu suất và hiệu suất hàn và xử lý nóng và lạnh tốt.
3. 316 Thép không gỉ:
- Thép không gỉ 316 cũng là một loại thép không gỉ austenitic, tương tự 304, nhưng chứa hàm lượng niken cao hơn (khoảng 10%) và molybdenum (mo) (khoảng 2%).
- Việc bổ sung molybden giúp cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ, đặc biệt là đối với nước biển, môi trường nước mặn và môi trường nhiệt độ cao.
- Do đó, 316 Thép không gỉ thường được sử dụng trong môi trường biển, ngành hóa chất, thiết bị dược phẩm và các khu vực khác đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Nhìn chung, điện trở ăn mòn của thép không gỉ 316 tốt hơn thép không gỉ, trong khi điện trở ăn mòn của thép không gỉ 304 tốt hơn thép không gỉ. Khi chọn tài liệu, người dùng cần quyết định sử dụng tài liệu nào theo môi trường và yêu cầu ứng dụng cụ thể. Đồng thời, vì thép không gỉ 316 chứa nhiều yếu tố hợp kim hơn, chi phí của nó tương đối cao.

